Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 中食
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trành, đinh [ chéng , dīng ]

76EF, tổng 7 nét, bộ mục 目 (+2 nét)

Nghĩa: nhìm chăm chú, nhìn chòng chọc

Xem thêm:

an, yên, ân, ẩn [ yān , yīn , yǐn ]

6BB7, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ sẫm; 1. thịnh, đầy đủ ; 2. đời nhà Ân (Trung Quốc); sấm động, ù ù

Xem thêm:

cô, cổ [ gū , gǔ ]

6CBD, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Cô ; 2. bán ; 3. mua

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng