Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36420

UTF-8: E8B984

UTF-32: 8E44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: hoof; horse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ ダイ ひづめ

Tiếng Nhật (Kun): HIZUME

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhei

Tiếng Việt: đế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D20, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

ma [ má ]

8534, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây gai

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng