Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22714

UTF-8: E5A2BA

UTF-32: 58BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou3

Định nghĩa tiếng Anh: four walls

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ào

Tiếng Nhật: オウ イク きし

Tiếng Nhật (Kun): KISHI

Tiếng Nhật (On): OU IKU

Tiếng Hàn (Latinh): O OK

Quan Thoại: ào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điến [ diàn ]

6FB1, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cặn bã ; 2. lắng xuống, kết tủa

Xem thêm:

do [ yóu ]

94C0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng