Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+7 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20019

UTF-8: E4B8B3

UTF-32: 4E33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spit, grill; a skewer

Pinyin: chǎn,chuàn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (Kun): KUSHI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng ]

6CFE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Quảng Cáo

dân tộc chăm