Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丳 - sạn | 丳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+7 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20019

UTF-8: E4B8B3

UTF-32: 4E33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spit, grill; a skewer

Pinyin: chǎn,chuàn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (Kun): KUSHI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

寬寬
khoan khoan

Xem thêm:

再從兄弟
tái tòng huynh đệ

Xem thêm:

信赖
tín lại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính xingfa