Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+4 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20028

UTF-8: E4B8BC

UTF-32: 4E3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: bowl of food; well

Pinyin: jǐng,dǎn

Tiếng Nhật: セイ タン トン ショウ どんぶり どん

Tiếng Nhật (Kun): DONBURI

Tiếng Nhật (On): SEI TAN SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc [ bó ]

4EB3, tổng 10 nét, bộ đầu 亠 (+8 nét)

Nghĩa: đất Bạc (kinh đô vua Thang, nay thuộc tỉnh Hà Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

thiền, đạn [ chán , dàn , zhān ]

6FB6, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Thiền ; 2. nước chảy lững lờ; 1. phóng túng, phóng đãng ; 2. xa, rộng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò