Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丼

丼

Thông tin ký tự

Bộ: chủ ⼂(+4 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20028

UTF-8: E4B8BC

UTF-32: 4E3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: bowl of food; well

Pinyin: jǐng,dǎn

Tiếng Nhật: セイ タン トン ショウ どんぶり どん

Tiếng Nhật (Kun): DONBURI

Tiếng Nhật (On): SEI TAN SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

5937, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mọi rợ ; 2. công bằng ; 3. bị thương ; 4. giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)

Xem thêm:

thạch [ shí ]

9F2B, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chuột chũi

Quảng Cáo

chữ nôm