Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 举动
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ mā , mǎ , mà ]

8682, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mã hoàng 蟥) ; 2. (xem: mã nghĩ 蟻) ; 3. con nhặng

Xem thêm:

quán [ guàn ]

721F, tổng 21 nét, bộ hoả 火 (+17 nét)

Nghĩa: đốt lửa

Quảng Cáo

từ điển hán nôm