Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乂 - nghệ | 乂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+1 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20034

UTF-8: E4B982

UTF-32: 4E42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Định nghĩa tiếng Anh: govern, control, manage; nurture

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,ài

Tiếng Nhật: ガイ おさめる かる

Tiếng Nhật (Kun): KARU OSAMERU OSAMARU

Tiếng Nhật (On): GAI GE

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nghệ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

誒詒
ai đãi

Xem thêm:

剛柔
cương nhu

Xem thêm:

蜾蠃
quả loả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai