Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乂

乂

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+1 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20034

UTF-8: E4B982

UTF-32: 4E42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Định nghĩa tiếng Anh: govern, control, manage; nurture

Tiếng Hàn (Hangul): 예:0N

Pinyin: yì,ài

Tiếng Nhật: ガイ ゲ おさめる かる

Tiếng Nhật (Kun): KARU OSAMERU OSAMARU

Tiếng Nhật (On): GAI GE

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: nghệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

khống [ kòng ]

979A, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: dàm ngựa (bộ đồ da đóng đầu ngựa)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng