Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+1 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20036

UTF-8: E4B984

UTF-32: 4E44

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau1

Định nghĩa tiếng Anh: SHIME: to find a place to dwell; sum; a measurement of paper; SHITE to do; (not to be confused with U3024 HANGZHOU NUMERAL FIVE)

Tiếng Nhật: しめ

Tiếng Nhật (Kun): SHIME SHITE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C8D, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè