Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乆 - cửu | 乆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20038

UTF-8: E4B986

UTF-32: 4E46

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: long time (ago); time passage, grow late

Tiếng Nhật: キュウ ひさしい

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: gioǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

樸淳
phác thuần

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời

Xem thêm:

冒名
mạo danh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây