Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+2 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20042

UTF-8: E4B98A

UTF-32: 4E4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

noãn [ nuǎn ]

7157, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ấm áp

Xem thêm:

lan [ ]

97CA, tổng 29 nét, bộ cách 革 (+20 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng