Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錦雞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

6AE7, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

quân [ ]

6C6E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

giam [ jiān ]

7F04, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: phong, bịt, ngậm

Quảng Cáo

tháo lắp giường