Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20044

UTF-8: E4B98C

UTF-32: 4E4C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: crow, rook, raven; black, dark

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

山芋
sơn vu

Xem thêm:

[ ]

61A1, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem