Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乌 - ô | 乌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20044

UTF-8: E4B98C

UTF-32: 4E4C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: crow, rook, raven; black, dark

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鸩酒
chậm tửu

Xem thêm:

出門
xuất môn

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

8744, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魎,魉,蜽)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tử vi