Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乌

乌

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20044

UTF-8: E4B98C

UTF-32: 4E4C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: crow, rook, raven; black, dark

Quan Thoại: wū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táo [ zào ]

566A, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chim kêu ; 2. reo hò ầm ĩ ; 3. chê trách

Xem thêm:

biệt, tệ [ biè ]

5F46, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Nghĩa: làm thay đổi ý kiến

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng