Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+5 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20049

UTF-8: E4B991

UTF-32: 4E51

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: stand side by side

Pinyin: yín,pān,zhòng

Tiếng Nhật: ギン ゴン ハン シュウ

Tiếng Nhật (Kun): NARABITATSU

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

cơ, khởi, ki, ky, kí, ký, kỉ, kỳ, kỷ [ jī , jǐ , qǐ ]

5E7E, tổng 12 nét, bộ yêu 幺 (+9 nét)

Nghĩa: hầu như, gần như; bao nhiêu

Quảng Cáo

tu vi