Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+5 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20050

UTF-8: E4B992

UTF-32: 4E52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: (used with ) “ping” of “ping pong”

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại: pīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

95AF, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

7302, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: hung mạnh, dữ tợn

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm