Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乒 - binh | 乒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+5 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20050

UTF-8: E4B992

UTF-32: 4E52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: (used with ) “ping” of “ping pong”

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại: pīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

祝慶
chúc khánh

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

51B5, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Nghĩa: huống chi, huống hồ

Xem thêm:

thuế [ ]

6D97, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách