Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+14 nét) (nói)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35705

UTF-8: E8ADB9

UTF-32: 8B79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak3

Định nghĩa tiếng Anh: to shout, roar, terrify; swiftly

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU TABURAKASU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bệ [ bì ]

6890, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: hàng rào

Quảng Cáo

dothainam