Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+14 nét) (nói)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35705

UTF-8: E8ADB9

UTF-32: 8B79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak3

Định nghĩa tiếng Anh: to shout, roar, terrify; swiftly

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU TABURAKASU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: háo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

8B6D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

bạc [ bó ]

9C8C, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá thiều bạc

Xem thêm:

phiến, thiên [ shān , shàn ]

6247, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cánh cửa ; 2. cái quạt

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng