Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乣 - củ | 乣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+3 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20067

UTF-8: E4B9A3

UTF-32: 4E63

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

la [ luō , luó ]

7F85, tổng 19 nét, bộ võng 网 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. cái lưới ; 3. bày biện

Xem thêm:

煙草
yên thảo

Xem thêm:

[ mèi , mí , mì ]

8FF7, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lạc, mất ; 2. mê, say, ham ; 3. lầm mê, mê tín ; 4. lờ mờ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ