Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+6 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20081

UTF-8: E4B9B1

UTF-32: 4E71

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun6

Định nghĩa tiếng Anh: confusion, state of chaos, revolt

Tiếng Nhật: ラン ロン みだれる みだす おさめる

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU OSAMERU MIDASU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: luàn

Tiếng Việt: loạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

74F4, tổng 9 nét, bộ ngoã 瓦 (+5 nét)

Nghĩa: 1. viên ngói bò ; 2. lọ đựng nước có quai thời xưa

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C5E, tổng 12 nét, bộ thi 尸 (+9 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Xem thêm:

貨布
hoá bố

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10