Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+7 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20084

UTF-8: E4B9B4

UTF-32: 4E74

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Pinyin: xué

Tiếng Nhật: セツ ゼチ

Tiếng Nhật (Kun): HINERU

Tiếng Nhật (On): SETSU ZECHI

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

95F5, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. ốm đau, chết chóc ; 3. gắng gỏi ; 4. họ Mẫn

Xem thêm:

芭蕉
ba tiêu

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam