Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 政局
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trụ [ zhòu ]

5191, tổng 9 nét, bộ quynh 冂 (+7 nét)

Nghĩa: mũ trụ

Xem thêm:

[ jìng ]

5F33, tổng 10 nét, bộ cung 弓 (+7 nét)

Xem thêm:

khán, khản [ kǎn , kàn ]

884E, tổng 9 nét, bộ hành 行 (+3 nét)

Nghĩa: vui vầy

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát