Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+9 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20093

UTF-8: E4B9BD

UTF-32: 4E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Quan Thoại: zhě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

7329, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con tinh tinh, con đười ươi

Xem thêm:

[ wěi ]

73AE, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: ngọc vĩ

Xem thêm:

邪旨
tà chỉ

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang