Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亃

亃

Thông tin ký tự

Bộ: ất ⼄(+12 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20099

UTF-8: E4BA83

UTF-32: 4E83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon5

Định nghĩa tiếng Anh: name of a kind of animal

Pinyin: lǐn,lìn

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): URERU

Tiếng Nhật (On): RIN

Quan Thoại: lǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

8D47, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: ăn của đút

Xem thêm:

青衫
thanh sam

Xem thêm:

學期
học kì

Quảng Cáo

banh canh kho