Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21682

UTF-8: E592B2

UTF-32: 54B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu3

Định nghĩa tiếng Anh: smile, laugh, giggle; snicker

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ショウ さく さき わらう

Tiếng Nhật (Kun): SAKU WARAU SAKI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỵ, tốt, tột [ cuì , zú ]

5D2A, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tụ tập ; 2. hiểm hóc, hiểm trở

Xem thêm:

thiết [ shè ]

8A2D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: sắp đặt, bày, đặt

Xem thêm:

bí, bôn, phần [ bēn , bì , féi , fén , fèn ]

8D32, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: rực rỡ, sáng sủa; dũng sĩ; to lớn

Quảng Cáo

kính quận 10