Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 事实
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

900D, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: cuộc dạo chơi

Xem thêm:

sai, sảnh, thiến, thính [ qiàn , qìng ]

5029, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xinh đẹp ; 2. rể, nhà trai

Xem thêm:

tuy [ suī , suí , wēi , wěi ]

837D, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: hồ tuy 荽)

Quảng Cáo

đậu phộng