Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸶 - ty | tư | 鸶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40502

UTF-8: E9B8B6

UTF-32: 9E36

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: the eastern egret

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

信赖
tín lại

Xem thêm:

名筆
danh bút

Xem thêm:

白帶
bạch đái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng