Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亗 - tuế | 亗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+3 nét) (số hai)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20119

UTF-8: E4BA97

UTF-32: 4E97

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: harvest; year; age

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): TOSHI YOWAI

Tiếng Nhật (On): SAI SEI

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

辯才
biện tài

Xem thêm:

辯難
biện nạn

Xem thêm:

khuyến [ quàn ]

529D, tổng 4 nét, bộ lực 力 (+2 nét)

Nghĩa: khuyên bảo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi 2025