Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: nhị ⼆(+3 nét) (số hai)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 20119
UTF-8: E4BA97
UTF-32: 4E97
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: seoi3
Định nghĩa tiếng Anh: harvest; year; age
Tiếng Nhật: サイ
Tiếng Nhật (Kun): TOSHI YOWAI
Tiếng Nhật (On): SAI SEI
Quan Thoại: suì
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC