Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+2 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21149

UTF-8: E58A9D

UTF-32: 529D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: recommend, advise, urge

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: quàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

虛字
hư tự

Xem thêm:

[ yú ]

6B5F, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: vậy ư (câu hỏi)

Quảng Cáo

làm chả ram