Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亜 - a | á | 亜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+5 nét) (số hai)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20124

UTF-8: E4BA9C

UTF-32: 4E9C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: Asia; second

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: アク つぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU

Tiếng Nhật (On): A ATSU OU

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

địch [ ]

850F, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

hoặc [ huò ]

60D1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mê hoặc ; 2. ngờ hoặc

Xem thêm:

phát [ fā ]

767A, tổng 9 nét, bộ bát 癶 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm