Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 交感
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6CDA, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước trắng trong

Xem thêm:

mạch [ mò ]

8C83, tổng 12 nét, bộ trĩ 豸 (+5 nét)

Nghĩa: một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc

Xem thêm:

minh, mính, mịnh [ míng , mǐng ]

669D, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: tối tăm

Quảng Cáo

sách