Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 具備
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

uổng [ ]

6282, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

chúng, chủng [ chóng , zhǒng , zhòng ]

7A2E, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thóc giống ; 2. chủng loại, giống

Xem thêm:

dâm [ yàn , yáo , yín ]

6EDB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng