Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亥

亥

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+4 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20133

UTF-8: E4BAA5

UTF-32: 4EA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi6

Định nghĩa tiếng Anh: twelfth earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): 해:0E

Pinyin: hài,jiē

Tiếng Nhật: ガイ カイ い

Tiếng Nhật (Kun): I

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: hài

Âm thời Đường: həì

Tiếng Việt: hợi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đổ [ dǔ ]

8CED, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: đánh bạc

Xem thêm:

đà [ duò , tuó ]

9640, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Xem thêm:

vũ [ ]

9105, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)