Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+5 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20136

UTF-8: E4BAA8

UTF-32: 4EA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: smoothly, progressing, no trouble

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hēng,xiǎng,pēng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ホウ ヒョウ とおる たてまつる

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSURU TOORU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG PHAYNG

Quan Thoại: hēng

Tiếng Việt: hanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8D0C, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Quảng Cáo

tiếng gia rai