Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+5 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20138

UTF-8: E4BAAA

UTF-32: 4EAA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin3

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại: ye

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

945F, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

636A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9