Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+5 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20138

UTF-8: E4BAAA

UTF-32: 4EAA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin3

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại: ye

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệp, tập, điệp [ dié , xí , zhé , zhě ]

8936, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. áo kép ; 2. gấp nếp; quần để cưỡi ngựa

Xem thêm:

[ ]

69C2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

san day