Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+6 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20139

UTF-8: E4BAAB

UTF-32: 4EAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiǎng

Tiếng Nhật: キョウ コウ うける すすめる

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU UKERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiǎng

Tiếng Việt: hưởng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phúng [ fēng , fěng , fèng ]

8AF7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: chế giễu, cười nhạo

Xem thêm:

tích [ qiǎo , xì ]

8204, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng