Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20142

UTF-8: E4BAAE

UTF-32: 4EAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, brilliant, radiant, light

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liàng,liáng

Tiếng Nhật: リョウ あきらか まこと すけ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA SUKE

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Âm thời Đường: liɑ̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngai, nhai [ āi , ái ]

6371, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: chống cự

Xem thêm:

心緖
tâm tự

Xem thêm:

toại, tuỳ, tuỵ [ suì ]

895A, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: áo tặng cho người chết

Quảng Cáo

hạt kê nếp