Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亮

亮

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20142

UTF-8: E4BAAE

UTF-32: 4EAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, brilliant, radiant, light

Tiếng Hàn (Hangul): 량:0N 양:0

Pinyin: liàng,liáng

Tiếng Nhật: リョウ あきらか まこと すけ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA SUKE

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Âm thời Đường: liɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

han, khan [ hàn ]

99AF, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Xem thêm:

khiêm, khiệm [ qiān , qiàn ]

8C26, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nhún nhường

Quảng Cáo

dau phong