Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襚 - toại | tuỳ | tuỵ | 襚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35162

UTF-8: E8A59A

UTF-32: 895A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: grave clothes

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lan [ lán ]

6593, tổng 16 nét, bộ văn 文 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ban lan 斕)

Xem thêm:

誦經
tụng kinh

Xem thêm:

đại, đệ [ ]

8F6A, tổng 7 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ede