Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亷 - liêm | 亷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+11 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20151

UTF-8: E4BAB7

UTF-32: 4EB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: upright, honorable, honest

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): KADO YASUI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

5309, tổng 7 nét, bộ bao 勹 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng nổ ầm ầm

Xem thêm:

sức [ chì , shì ]

98FE, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trang sức ; 2. mệnh lệnh

Xem thêm:

雲房
vân phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn