Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捕捉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ xié ]

8C10, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: hoà hợp, hài hoà

Xem thêm:

giáp [ jiā , jiá , jià ]

593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kép, giáp ; 2. gần ; 3. cái nhíp, cái díp ; 4. cái cặp đựng sách ; 5. bến đỗ thuyền

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E8F, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Quảng Cáo

bánh đa nem