Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20156

UTF-8: E4BABC

UTF-32: 4EBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: to assemble. to gather together

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huy [ ]

5020, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11