Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 什么
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

挽留
vãn lưu

Xem thêm:

quách [ guǒ ]

6901, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái quách (để bọc ngoài áo quan)

Xem thêm:

soạ, sá, sái, xoạ [ shuǎ ]

800D, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: đùa bỡn

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng