Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仁勇
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9471, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

tụng [ róng , sòng ]

8A1F, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiện tụng ; 2. tranh cãi

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng