Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縿

縿

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32319

UTF-8: E7B8BF

UTF-32: 7E3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: streamer

Pinyin: shān,xiān,xiāo,sāo,cǎn

Tiếng Nhật: セン ショウ サン ソウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAASHI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN SHOU SOU

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoá, thải, thắc [ dài , huò ]

8D27, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tiền tệ ; 2. hàng hoá

Xem thêm:

自私
tự tư

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2