Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20171

UTF-8: E4BB8B

UTF-32: 4ECB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: forerunner, herald, harbinger; to lie between; sea shell; to wear armor

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiè,

Tiếng Nhật: カイ こうら たすける よろい すけ

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU SUKE

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: jiè

Âm thời Đường: gæì

Tiếng Việt: giới

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ Zhōng ]

6CC8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

tán [ ]

6FFD, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng