Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 120 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38984

UTF-8: E9A188

UTF-32: 9848

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xuǎn,jiōng 74379.120

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ケン ゲン

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: xuǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạc [ shí , shuò ]

78A9, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

á [ xī , yà ]

897E, tổng 6 nét, bộ á 襾 (+0 nét)

Nghĩa: che, chùm lên

Quảng Cáo

anh việt