Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20186

UTF-8: E4BB9A

UTF-32: 4EDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: to fly

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): TOBU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9F3C, tổng 16 nét, bộ tỵ 鼻 (+2 nét)

Xem thêm:

khuân, quân, quần [ jūn , kǔn , qún ]

9E95, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Nghĩa: con chương (giống con nai)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng