Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 代詞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phác, phốc, phộc [ pō , pū ]

6534, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Xem thêm:

哑哑
nha nha

Xem thêm:

hàm, hạm [ hàn ]

9844, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: cái cằm

Quảng Cáo

trạng quỳnh