Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 令愛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bị [ bèi ]

4FFB, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Xem thêm:

bút [ bǐ ]

7B14, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái bút (để viết) ; 2. viết bằng bút ; 3. nét trong chữ Hán ; 4. cách viết, cách vẽ ; 5. món tiền ; 6. bức tranh

Xem thêm:

[ sào ]

9ADE, tổng 23 nét, bộ cao 高 (+13 nét)

Mời xem:

tử vi 2026