Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髞 - | 髞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cao (+13 nét) (cao)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39646

UTF-8: E9AB9E

UTF-32: 9ADE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: high, imposing, eminent

Pinyin: sào

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): ISOGU

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Quan Thoại: sào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

áng, ưởng [ àng ]

91A0, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rượu đục ; 2. rượu trong

Xem thêm:

quả [ guǒ ]

991C, tổng 16 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: 1. một loại thức ăn chiên dầu ; 2. ăn lót dạ theo lối cũ

Xem thêm:

chá, trá [ chá , zhǎ , zhà ]

75C4, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: chá tai 腮)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát