Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 令箭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiệu [ ]

7DA4, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

6946, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

đam, đãn, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

62C5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn