Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仵

仵

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20213

UTF-8: E4BBB5

UTF-32: 4EF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: similar

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ゴ

Tiếng Nhật (Kun): ATARU AETE SAKARAU ONAJI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5C84, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

nhi [ Ér ]

9651, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

cách [ gé ]

8188, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: cơ hoành

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng