Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20213

UTF-8: E4BBB5

UTF-32: 4EF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: similar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ATARU AETE SAKARAU ONAJI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sở, tư [ xū , xǔ ]

7CC8, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tư lương ; 2. gạo ngon

Xem thêm:

chuyết, truất [ chù , zhuó ]

7D40, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: thiếu, không đủ

Xem thêm:

vân [ yún ]

4E91, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: mây

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng