Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仿

仿

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20223

UTF-8: E4BBBF

UTF-32: 4EFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: imitate, copy; as if

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fǎng,páng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ならう

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU NARAU KURABERU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Tiếng Việt: phảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đãng [ dàng ]

58CB, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

phả [ pǒ ]

7B38, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phả la 籮,箩)

Xem thêm:

di [ chí , yí ]

8B3B, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: nhà hay đài cất riêng biệt

Quảng Cáo

bánh canh khô huế